dame myra hess
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một nghệ sĩ dương cầm (piano) nổi tiếng người Anh (1890-1965): "Dame Myra Hess" là tên của một nữ nghệ sĩ piano cổ điển người Anh, được phong tước hiệu "Dame" vì những đóng góp xuất sắc cho âm nhạc, đặc biệt là trong việc tổ chức các buổi hòa nhạc trưa phổ biến tại London trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dame Myra Hess was renowned for her interpretations of Bach and Mozart. (Dame Myra Hess nổi tiếng với những bản trình diễn các tác phẩm của Bach và Mozart.)
- The wartime concerts organized by Dame Myra Hess provided great comfort to the public. (Các buổi hòa nhạc trong thời chiến do Dame Myra Hess tổ chức đã mang lại sự an ủi lớn cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Dame Myra Hess": Di sản của Dame Myra Hess.
- The legacy of Dame Myra Hess continues to inspire young musicians. (Di sản của Dame Myra Hess tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ trẻ.)
"To perform a piece popularized by Dame Myra Hess": Biểu diễn một tác phẩm được Dame Myra Hess phổ biến.
- The pianist chose to perform a piece popularized by Dame Myra Hess. (Nghệ sĩ piano đã chọn biểu diễn một tác phẩm được Dame Myra Hess phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Myra Hess (n): Cách gọi tên thông thường, không có tước hiệu.
- Myra Hess gave her first public performance at the age of 17. (Myra Hess có buổi biểu diễn công chúng đầu tiên ở tuổi 17.)
Từ đồng nghĩa
- Pianist: nghệ sĩ dương cầm, nghệ sĩ piano.
- Musician: nhạc sĩ, người chơi nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên người.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên người.)
Noun
- nghệ sỹ piano người Anh (1890-1965)